KHÁC BIỆT GIỮA PHÒNG SẠCH CLASS 100 VÀ CLASS 1000
Table of Contents
ToggleKhác biệt giữa phòng sạch Class 100 và Class 1000 – Hiểu đúng để ứng dụng hiệu quả
Trong lĩnh vực phòng sạch, việc phân loại cấp độ sạch là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp xác định chính xác điều kiện môi trường cần thiết cho từng quy trình sản xuất. Hai cấp độ phổ biến nhất hiện nay là Class 100 (ISO 5) và Class 1000 (ISO 6). Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về sự khác biệt giữa hai cấp độ này, dẫn đến việc đầu tư sai thiết bị, vận hành không hiệu quả, thậm chí không đạt chứng nhận kiểm định. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa phòng sạch Class 100 và Class 1000, từ đó đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu thực tế.
1. Phòng sạch là gì và vì sao cần phân loại Class?
Phòng sạch (Cleanroom) là không gian có môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt về số lượng hạt bụi trong không khí, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất và vi sinh vật. Mục tiêu của phòng sạch là giảm thiểu tối đa sự ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến quy trình sản xuất hoặc nghiên cứu.
Việc phân loại Class (theo tiêu chuẩn FED STD 209E cũ hoặc ISO 14644-1 hiện hành) giúp xác định mật độ hạt bụi cho phép trong mỗi đơn vị thể tích không khí, từ đó kiểm soát mức độ sạch cần thiết cho từng ứng dụng.

2. Tiêu chuẩn phân loại Class 100 và Class 1000
2.1 Theo tiêu chuẩn FED-STD-209E
- Class 100: Số hạt bụi ≥0.5 micromet ≤ 100 hạt/foot³ (tương đương ~3.520 hạt/m³)
- Class 1000: Số hạt bụi ≥0.5 micromet ≤ 1.000 hạt/foot³ (~35.200 hạt/m³)
2.2 Theo tiêu chuẩn ISO 14644-1
- Class 100 ≈ ISO 5: ≤ 3.520 hạt ≥0.5 µm/m³
- Class 1000 ≈ ISO 6: ≤ 35.200 hạt ≥0.5 µm/m³
Như vậy, phòng sạch Class 100 yêu cầu nghiêm ngặt hơn gấp 10 lần so với Class 1000.
3. Sự khác biệt giữa phòng sạch Class 100 và Class 1000
3.1 Mức độ kiểm soát hạt bụi
- Class 100: Được sử dụng cho các quy trình yêu cầu độ sạch cực cao như sản xuất vi mạch, chip bán dẫn, phòng thí nghiệm vi sinh hoặc pha chế thuốc vô trùng.
- Class 1000: Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ sạch tương đối cao như lắp ráp thiết bị y tế, đóng gói sản phẩm dược, linh kiện điện tử thông thường.
3.2 Tốc độ trao đổi khí (Air Change Rate)
- Class 100: 250–600 lần trao đổi khí mỗi giờ (ACH)
- Class 1000: 150–240 lần trao đổi khí mỗi giờ
Điều này cho thấy lượng khí sạch cần cấp cho phòng Class 100 nhiều hơn, kéo theo chi phí vận hành cao hơn.
3.3 Hệ thống lọc khí
- Class 100: Thường sử dụng hệ thống HEPA hoặc ULPA kết hợp với FFU (Fan Filter Unit) mật độ dày đặc để duy trì độ sạch cực cao.
- Class 1000: Có thể sử dụng HEPA kết hợp FFU với mật độ thưa hơn hoặc kết hợp với hệ thống HVAC chuyên dụng.
3.4 Thiết kế thi công
- Class 100: Yêu cầu vật liệu chống bụi, dễ lau chùi, không sinh ra hạt khi cọ xát. Hệ thống điều áp, cửa interlock, pass box, air shower phải đồng bộ và tự động hóa cao.
- Class 1000: Dễ thi công hơn, có thể sử dụng vật liệu tiêu chuẩn nhưng vẫn đảm bảo hạn chế phát sinh hạt bụi.
3.5 Chi phí đầu tư và vận hành
- Class 100: Cao hơn rõ rệt do yêu cầu về thiết bị, điện năng, hệ thống lọc khí và nhân lực kiểm soát nghiêm ngặt.
- Class 1000: Tối ưu hơn về chi phí, phù hợp với nhiều doanh nghiệp SME hoặc sản phẩm không yêu cầu quá cao về vô trùng.
4. Ứng dụng thực tế của phòng sạch Class 100 và 1000
Class 100 (ISO 5):
- Sản xuất vi mạch, bán dẫn, thiết bị quang học
- Phòng pha chế thuốc tiêm, dung dịch truyền
- Phòng thí nghiệm kiểm tra vi sinh, PCR
- Sản xuất thiết bị y tế cấy ghép (implant)
Class 1000 (ISO 6):
- Đóng gói bao bì dược phẩm
- Lắp ráp linh kiện điện tử
- Khu vực thay đồ trước khi vào Class 100
- Dây chuyền chiết rót không tiếp xúc trực tiếp sản phẩm vô trùng
5. Cách lựa chọn cấp độ phòng sạch phù hợp
Căn cứ vào:
- Loại sản phẩm sản xuất: dược phẩm vô trùng cần Class 100, còn thực phẩm chức năng có thể là Class 1000
- Mức độ tiếp xúc trực tiếp của sản phẩm với môi trường
- Yêu cầu kiểm nghiệm từ khách hàng, đối tác quốc tế
- Chứng nhận cần đạt: ISO 13485, EU GMP, FDA…
Gợi ý:
Nếu ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần độ sạch cao, có thể xây dựng mô hình phòng sạch đa cấp độ, kết hợp Class 100 ở khu vực cốt lõi và Class 1000 cho khu vực phụ trợ, giúp tối ưu chi phí mà vẫn đạt chuẩn.
6. SHiZU – Giải pháp toàn diện cho phòng sạch Class 100 & 1000
SHiZU Cleanroom tự hào là đơn vị cung cấp trọn bộ thiết bị và giải pháp thi công phòng sạch:
- Tư vấn thiết kế theo tiêu chuẩn ISO 14644, EU GMP, WHO
- Cung cấp thiết bị phòng sạch: FFU, HEPA filter, HVAC, Air Shower, Pass Box, bàn thao tác, máy vệ sinh đế giày, v.v.
- Giải pháp xây dựng nhiều cấp độ trong cùng hệ thống phòng sạch
- Dịch vụ bảo trì, đo đạc, đánh giá hiệu chuẩn định kỳ
Kết luận
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa phòng sạch Class 100 và Class 1000 sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định thiết kế và đầu tư chính xác, đáp ứng đúng yêu cầu sản xuất mà vẫn tối ưu chi phí. Mỗi cấp độ có ứng dụng và lợi thế riêng, nên cần dựa vào đặc thù ngành nghề, yêu cầu sản phẩm và chiến lược phát triển lâu dài để lựa chọn phù hợp. SHiZU sẵn sàng đồng hành cùng bạn xây dựng hệ thống phòng sạch đạt chuẩn quốc tế.


